ETF · Chỉ số
Bloomberg Nickel Subindex
Tổng số ETF
4
Tất cả sản phẩm
4 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 120,21 tr.đ. | 12.137 | 0,49 | Niken | Bloomberg Nickel Subindex | 22/9/2006 | 14,62 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 30,41 tr.đ. | — | 0,98 | Niken | Bloomberg Nickel Subindex | 2/11/2015 | 446,79 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 7,23 tr.đ. | 1.930 | 0,98 | Niken | Bloomberg Nickel Subindex | 7/3/2008 | 14,63 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 484.364 | 349 | 0,98 | Niken | Bloomberg Nickel Subindex | 20/2/2008 | 6,30 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm