ETF · Chỉ số
Bloomberg Nickel Subindex
Tổng số ETF
4
Tất cả sản phẩm
4 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hàng hóa | 111,24 tr.đ. | 9.864 | 0,49 | Niken | Bloomberg Nickel Subindex | 22/9/2006 | 13,43 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 30,41 tr.đ. | — | 0,98 | Niken | Bloomberg Nickel Subindex | 2/11/2015 | 446,79 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 6,61 tr.đ. | 1.169 | 0,98 | Niken | Bloomberg Nickel Subindex | 7/3/2008 | 12,24 | 0,00 | 0,00 | ||
| Hàng hóa | 418.657 | 349 | 0,98 | Niken | Bloomberg Nickel Subindex | 20/2/2008 | 6,87 | 0,00 | 0,00 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+413 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+110 thêm